der Outsider — Meaning: người ngoài cuộc — BlauBerry
Outsiderder
[ˈaʊ̯tˌsaɪ̯dɐ]NounPlural: Outsider
Definitions
1
người ngoài cuộc- Người không hòa nhập hoặc không được chấp nhận là thành viên của một nhóm hay cộng đồng.
Person, die nicht in einer Gruppe integriert ist
„Benoit ist der Abenteurer-Dichter schlechthin, ist Outsider, Anarch und ewig Heimatloser, zum kleineren Teil mythologische Reminiszenz an Odysseus – im 20. Jahrhundert die zentrale mythologische Referenz- und Identifikationsfigur.“
“Benoit là mẫu nhà thơ phiêu lưu đúng nghĩa, là người ngoài cuộc, kẻ vô chính phủ và kẻ vĩnh viễn không quê hương, phần nào là sự gợi nhớ mang tính thần thoại về Odysseus – nhân vật quy chiếu và đồng nhất hóa thần thoại trung tâm của thế kỷ 20.”