nét nghĩa- phần nhỏ nhất cấu thành ý nghĩa của một từ hoặc một hình vị
kleinster Teil der Bedeutung eines Wortes/Morphems
đơn vị nghĩa- đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ mang ý nghĩa
kleinste bedeutungstragende Einheit der Sprache