die Propriozeption — Meaning: cảm nhận bản thể — BlauBerry
Propriozeptiondie
[ˌpʁopʁiot͡sɛpˈt͡si̯oːn]Noun
Definitions
1
cảm nhận bản thể- khả năng cảm nhận và nhận biết vị trí, trạng thái, chuyển động của chính cơ thể mình thông qua các tín hiệu cảm giác bên trong cơ thể
sinnliche Eigenwahrnehmung und Eigenempfindung des Körpers
„Die Propriozeption ist ein Teilaspekt der sportmotorischen Fähigkeit Koordination. Sie umfasst die Gleichgewichtsfähigkeit, sowie die Anpassungs- und Reaktionsfähigkeit. Der Begriff stammt aus dem lateinischen und bedeutet Eigenwahrnehmung (lateinisch proprius = eigen, recipere / receptus = aufnehmen, empfangen). Weiterhin wird der Begriff Tiefensensibilität synonym verwendet.“
“Cảm nhận bản thể là một khía cạnh bộ phận của năng lực phối hợp vận động trong thể thao. Nó bao gồm khả năng giữ thăng bằng, cũng như khả năng thích ứng và phản ứng. Thuật ngữ cảm nhận bản thể bắt nguồn từ tiếng Latinh và có nghĩa là sự tự cảm nhận (tiếng Latinh proprius = riêng, của chính mình; recipere / receptus = tiếp nhận, thu nhận). Ngoài ra, thuật ngữ cảm giác sâu cũng được dùng như từ đồng nghĩa.”