

sự sạch sẽ- sự vắng mặt của bụi bẩn và dơ bẩn
Abwesenheit von Schmutz und Dreck
tiêu chuẩn sạch sẽ- thước đo cho sự sạch sẽ của một người/tòa nhà/v.v.
Messlatte für die Sauberkeit eines Menschen/Gebäudes/etc.
độ tinh khiết- Hóa học, Vật lý: sự vắng mặt của các vật thể lạ trong một chất
Chemie, Physik: Abwesenheit von Fremdkörpern in einem Stoff
độ thuần khiết của màu sắc- Quang học: độ tinh khiết của một màu sắc (độ thuần màu)
Optik: Reinheit einer Farbe (Farbreinheit)
độ tinh khiết quang học- Hóa học lập thể: độ tinh khiết quang học
Stereochemie: optische Reinheit
sự thanh khiết- Tôn giáo: sự vắng mặt của cái ác trong một con người
Religion: Abwesenheit des Bösen in einem Menschen
độ tinh khiết của âm thanh- Âm nhạc: độ tinh khiết của quãng tám, độ trong trẻo của âm sắc
Musik: Oktavreinheit, Klangreinheit
độ chuẩn phím- Khoa học nhạc cụ: độ chính xác của các phím đàn (bundreinheit)
Instrumentenkunde: Bundreinheit
độ thuần chủng loại- Văn hóa rượu vang: độ tinh khiết của giống nho (sortenreinheit)
Weinkultur: Sortenreinheit
sự trong sáng của ngôn ngữ- Lĩnh vực giữ gìn sự trong sáng tiếng Việt: sự thuần khiết của ngôn ngữ (sprachreinheit)
Bereich der Sprachpflege: Sprachreinheit
sự sạch sẽ vũ khí- Quân sự: sự bảo dưỡng vũ khí sạch sẽ (waffenreinheit)
Militärwesen: Waffenreinheit
độ thuần chủng- Chăn nuôi: độ tinh khiết của một giống loài
Tierzüchtung: Reinheit einer Rasse