Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Rostlaube — Meaning: xe gỉ — BlauBerry
Rostlaube
die
[ˈʁɔstˌlaʊ̯bə]
Noun
Plural: Rostlauben
Definitions
1
xe gỉ
- phương tiện bị gỉ sét nghiêm trọng ở nhiều bộ phận
stark von Rost befallenes Fahrzeug
Rostlauben
erkennt man daran, dass sie an allen möglichen Stellen Rost angesetzt haben.
Xe gỉ có thể được nhận biết qua việc chúng bị gỉ sét ở mọi vị trí có thể.
Antonyms
Neuwagen
Oldtimer
Traumauto
„Die
Rostlaube
kriegst du doch nie mehr durch den TÜV!“
“Cái xe gỉ đó làm sao mà cậu có thể cho nó qua được kỳ kiểm định TÜV chứ!”
Noun