

di tích- phần còn lại, dấu vết sót lại từ thời xưa
Rest, Überbleibsel früherer Zeiten
mảnh vụn- một phần nhỏ của cái gì đó, mảnh vỡ
kleiner Teil von etwas, Bruchstück
cơ quan thoái hóa- cơ quan đã mất chức năng và/hoặc bị teo nhỏ lại
funktionslos gewordenes und / oder verkümmertes Organ
khái niệm cơ bản- khái niệm nền tảng, nguyên lý sơ đẳng
grundlegender Begriff