

bò sát- thuật ngữ chuyên ngành động vật học dùng để chỉ chung các loài thằn lằn
Sammelbegriff der zoologischen Fachsprache für die Echsen
khủng long- cách gọi tắt cho khủng long và các loài thằn lằn đã tuyệt chủng khác
Kurzform für Dinosaurier und anderer ausgestorbener Echsen