

cơn mưa rào- Hiện tượng mưa hoặc tuyết rơi trong thời gian ngắn nhưng khá mạnh; thường dùng để chỉ cơn mưa rào, tương tự cũng có thể là cơn tuyết rào.
Regenschauer: kurzer, heftiger Niederschlag analog: Schneeschauer
cơn rùng mình- Phản ứng cơ thể như run nhẹ, nổi da gà hoặc co giật da, xuất hiện do cảm giác sợ hãi rất mạnh.
Angstschauer: körperliche Reaktion (zum Beispiel Hautzucken) infolge starker Angstgefühle
nhà che- Công trình che chắn đơn sơ, thoáng hoặc hở, dùng để để xe hay cất đồ, tương tự một nhà kho mở.
offener Schuppen