

tự lập- Trạng thái có thể tự đứng vững bằng khả năng của mình, không phụ thuộc vào người khác.
Zustand, auf eigenen Füßen zu stehen
tự doanh- Trạng thái tổ chức và thực hiện đời sống nghề nghiệp một cách độc lập, không phụ thuộc vào người sử dụng lao động.
Zustand, sein Berufsleben unabhängig von Arbeitgebern zu gestalten
độc lập- Chủ quyền chính trị của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, không bị nước khác cai trị.
politische Souveränität