Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Skilaufen — Meaning: trượt tuyết — BlauBerry
Skilaufen
das
[ˈʃiːˌlaʊ̯fn̩]
Noun
Definitions
1
trượt tuyết
- Hoạt động di chuyển trên tuyết bằng ván trượt gắn vào chân.
Fortbewegung auf Skiern
„Meine unter Erröten hervorgebrachte Versicherung, ich benötigte dieses Kleidungsstück nur zum
Skilaufen
, blieb unbeachtet.“
“Lời cam đoan tôi đỏ mặt mới thốt ra rằng tôi chỉ cần món đồ này để đi trượt tuyết đã bị bỏ ngoài tai.”
Synonyms
Skifahren
„Clerfayt beschloß, das
Skilaufen
zu verschieben.“
“Clerfayt quyết định hoãn việc trượt tuyết lại.”
Noun