

khoảng thời gian- Khoảng thời gian, thường là một quãng ngắn, kéo dài giữa hai thời điểm.
Zeitspanne; (kurzer) Zeitraum, der sich zwischen zwei Zeitpunkten erstreckt
khoảng cách- Khoảng cách trong không gian; độ cách nhau giữa hai điểm.
räumlicher Abstand; Abstand zwischen zwei Punkten
gang tay- Đơn vị đo chiều dài cổ, được xác định là khoảng cách giữa ngón cái và ngón út khi xòe bàn tay ra (khoảng 20–25 cm, “gang chín tấc Anh”), hoặc giữa ngón cái và ngón trỏ (“gang bảy tấc Anh”).
altes Längenmaß, definiert als Abstand zwischen Daumen und kleinem Finger bei gespreizter Hand (etwa 20-25 cm, „neunzöllige Spanne“) oder zwischen Daumen und Zeigefinger („siebenzöllige Spanne“)
biên độ lợi nhuận- Khoản chênh lệch thương mại giữa giá mua và giá bán.
Handelsspanne
chênh lệch giá- Khoảng chênh lệch trong thương mại; sự khác biệt giữa hai mức giá.
Handelsspanne; Preisunterschied