

vận động viên nhảy- Người thực hiện một cú nhảy, đặc biệt trong thể thao
Person, die (besonders im Sport) einen Sprung ausführt
mã- Quân cờ trong môn cờ vua
Spielfigur im Schach
nhân viên linh hoạt- Nhân lực linh hoạt trong các công ty, trường học
flexible Einsatzkraft in Unternehmen, Schulen