

ngựa (gia súc, động vật nuôi, vật cưỡi)- một loài vật nuôi, vật dụng và phương tiện di chuyển, đó là ngựa nhà
ein Haustier, Nutztier und Reittier, das Hauspferd
ngựa (động vật thuộc họ Equidae, chi Equus)- Động vật thuộc họ (Equidae) hoặc chi ngựa (Equus)
Tier aus der Familie (Equidae) beziehungsweise der Gattung der Pferde (Equus)
mã (quân cờ), ngựa- một quân cờ vua; quân mã
eine Schachfigur; der Springer
ngựa (dụng cụ thể dục)- một dụng cụ thể thao trong môn thể dục dụng cụ
ein Sportgerät im Turnsport