

ngôn ngữ chuẩn- Hình thức ngôn ngữ viết và nói mang tính chuẩn mực, có hiệu lực chung trên phạm vi rộng, đồng thời được dùng làm thước đo trong giảng dạy ở trường học.
verbindliche, überregionale Form der geschriebenen und gesprochenen Sprache, die auch als Maßstab für den Schulunterricht gilt