

sự gia tăng- hành động làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh hơn về quy mô, số lượng hoặc cường độ
Vergrößerung von etwas
sự so sánh- trong ngữ pháp, đây là phạm trù dùng để biểu thị các mức độ khác nhau (như so sánh hơn, so sánh nhất) của tính từ hoặc một số trạng từ
Paradigma in der Grammatik zum Ausdruck von graduellen Unterschieden dessen, was im Adjektiv oder in einigen Adverbien benannt ist