

hệ thống- một cấu trúc có ranh giới/không ranh giới, tương quan ở cấp độ nhân quả/phi nhân quả, bao gồm một tổng thể hoặc một 'tập hợp' hữu hạn/vô hạn các đối tượng; một nguyên lý được xác định làm nền tảng cho một trật tự nhất định
eine sich abgrenzende/nicht-abgrenzende, auf kausaler/nicht-kausaler Ebene korrelierende Struktur, die eine Gesamtheit beziehungsweise eine finite/infinite „Menge“ von Objekten einbezieht; ein definiertes Prinzip, das einer bestimmten Ordnung zugrunde liegt
hệ thống, cơ cấu- kết cấu, tổng thể có mối liên hệ nội tại với một trật tự bên trong nhất định
Gefüge, in sich zusammenhängende Gesamtheit mit einer bestimmten inneren Ordnung
hệ thống- sơ đồ khoa học với tất cả các phát biểu
wissenschaftliches Schema mit sämtlichen Aussagen
chế độ, thể chế- tổ chức nhà nước, kinh tế, xã hội hoặc hình thức chính phủ phù hợp với các quy định hiến pháp của nhà nước
staatliche, wirtschaftliche, gesellschaftliche Organisation oder Regierungsform, die den verfassungsrechtlichen Bestimmungen des Staates entspricht
hệ thống- tập hợp các phần tử mà giữa chúng tồn tại mối quan hệ hoặc phải/có thể được sử dụng theo những quy tắc nhất định
Menge von Elementen, zwischen denen Beziehungen bestehen oder die nach bestimmten Regeln verwendet werden müssen/können
hệ thống phân loại- sự tổng hợp thành các nhóm (động vật, thực vật)
Zusammenfassung in (Tier-, Pflanzen-) Gruppen