Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Thymoleptikum — Meaning: thuốc chống trầm cảm
Thymoleptikum
das
[tymoˈlɛptikʊm]
Noun
Plural: Thymoleptika
Definitions
1
thuốc chống trầm cảm
- Thuốc được dùng để điều trị bệnh trầm cảm.
Medikament gegen Depressionen
„Weitere Indikationen der
Thymoleptika
sind Angst- und Zwangsstörungen, Entzugssyndrome sowie Schmerzbehandlung.“
Các chỉ định khác của thuốc chống trầm cảm là rối loạn lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, hội chứng cai cũng như điều trị đau.
Synonyms
Antidepressivum
Aufheller
Noun