Gerät zur Messung der Durchflussmenge, Durchströmmenge oder zur Anzeige des Flüssigkeitsstands
„Eine Uhr zeigt an, wie lange man noch parken darf. Fünf Minuten vor Ablauf der Zeit wird der Nutzer benachrichtigt. Dann kann man (vom Büro aus oder von unterwegs) die Parkzeit bis zur Höchstdauer erweitern.“
"Đồng hồ đo lưu lượng cho biết bạn còn được phép đỗ xe trong bao lâu. Người dùng sẽ được thông báo năm phút trước khi hết thời gian. Sau đó, bạn có thể (từ văn phòng hoặc khi đang di chuyển) gia hạn thời gian đỗ xe lên đến mức tối đa."
„Eine kleine Uhr zeigt anderen Nutzern, wie lange der Platz schon frei ist. Sie müssen dann selbst abschätzen, ob es sich noch lohnt, ihn anzusteuern.“
“Một đồng hồ đo lưu lượng nhỏ hiển thị cho những người dùng khác biết chỗ đậu đã trống được bao lâu. Sau đó, họ phải tự ước tính xem liệu có còn đáng để lái xe đến đó hay không.”