

lặn- quá trình một vật gì đó lặn xuống, biến mất dưới một vật khác
Vorgang, bei dem etwas untergeht, bei dem etwas unter etwas anderem verschwindet
chìm, đắm- hành động chết đuối; quá trình một vật gì đó biến mất trong nước; quá trình một vật gì đó chìm xuống một hồ hoặc biển
Ertrinken; Vorgang, bei dem etwas im Wasser verschwindet; Vorgang, bei dem etwas in einem See oder Meer versinkt
diệt vong, sụp đổ- sự hủy diệt của một cái gì đó; sự biến mất của một cái gì đó
Vernichtung von etwas; Verschwinden von etwas