văn học giải trí- Văn học chủ yếu nhằm mục đích giải trí, không đặt ra yêu cầu cao về hình thức và giá trị nghệ thuật văn chương.
Literatur, die vorwiegend der Unterhaltung dient, ohne dabei hohe Ansprüche an die literarische Gestaltung zu verfolgen
„Dieser Mann hatte zehn Jahre lang Geld und Kraft investiert, um von isländischen Dichtern und Gelehrten ausländische Unterhaltungsliteratur übersetzen zu lassen.“
“Người đàn ông này đã đầu tư tiền bạc và công sức trong mười năm để cho các nhà thơ và học giả Iceland dịch văn học giải trí nước ngoài.”
„Die wahre Funktion dieser Unterhaltungsliteratur ist die Aufklärung der Leser über die Möglichkeiten und Grenzen, die die Kolonien für die Wohlfahrt des Imperiums bieten.“
“Chức năng thực sự của loại văn học giải trí này là giúp độc giả hiểu rõ những khả năng và giới hạn mà các thuộc địa mang lại cho sự thịnh vượng của đế quốc.”