

sự kết nối- Điều gì đó kết nối
etwas Verbindendes
mối liên hệ- Mối liên hệ nhân quả hoặc địa điểm
kausale oder lokale Verbundenheit
mối quan hệ- Mối quan hệ, hôn nhân, đính hôn
Beziehung, Ehe, Verlöbnis
hợp chất- Chất cấu tạo từ nhiều thành phần
Stoff, der aus mehreren Elementen besteht
hội sinh viên- Hiệp hội sinh viên truyền thống
traditioneller Verein von Studenten
sự liên kết- sự hợp nhất; sự kết nối
das Zusammenbringen; das Verbinden
sự gắn bó- Kết nối cảm xúc
emotionale Verbindung
kết nối liên lạc- Kết nối, liên hệ truyền thông (viễn thông)
(tele)kommunikative Verbindung, Kontakt
mạch điện- kết nối điện, tiếp xúc
elektrische Verbindung, Kontakt
tuyến giao thông- Đường giao thông
Verkehrsverbindung