Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Vermutung — Meaning: phỏng đoán — BlauBerry
Vermutung
die
[fɛɐ̯ˈmuːtʊŋ]
Noun
Plural: Vermutungen
Definitions
1
phỏng đoán
- một nhận thức hoặc giả định chưa được xác minh
eine ungesicherte Erkenntnis oder Annahme
Mit seiner
Vermutung
lag er richtig.
Anh ấy đã đúng với phỏng đoán của mình.
„Um den Ursprung des Lebens zu verstehen, haben Wissenschaftler
über die Entstehung von Zellen und Genen angestellt.“
Synonyms
Annahme
Behauptung
Hypothese
Meinung
Mutmaßung
Spekulation
Theorie
These
+ 2 more
More specific words (Hyponyms)
Unschuldsvermutung
Vermutungen
Để hiểu nguồn gốc của sự sống, các nhà khoa học đã đưa ra những phỏng đoán về sự hình thành của tế bào và gen.
Noun