

tiểu sử- Bài hoặc tác phẩm mô tả cuộc đời của các vị thánh hay những nhân vật thời cổ đại hoặc trung đại, thường mang tính truyền kỳ hoặc mang màu sắc tôn giáo.
Lebensbeschreibung Heiliger und antiker oder mittelalterlicher Persönlichkeiten
lý lịch- Quá trình cuộc đời của một cá nhân, nhất là bản tóm tắt về học vấn, nghề nghiệp và các chặng đường quan trọng trong đời.
persönlicher Lebenslauf
sinh lực- Sức sống, năng lực sống hoặc chức năng duy trì sự sống của cơ thể.
Lebenskraft und/oder Lebensfunktion