

nguyên âm hóa- Sự phát âm một phụ âm như một nguyên âm.
Aussprache eines Konsonanten als Vokal
phát âm nguyên âm- Cách phát âm các nguyên âm trong ca hát.
Aussprache der Vokale oder Selbstlaute im Gesang
ký hiệu nguyên âm- Việc đánh dấu các nguyên âm bị thiếu bằng các ký hiệu bổ sung trong chữ viết Hebrew.
Kennzeichnung der fehlenden Vokale durch Zusatzzeichen in der hebräischen Schrift