die Volksbelustigung — Meaning: trò vui công chúng
Volksbelustigungdie
[ˈfɔlksbəˌlʊstɪɡʊŋ]NounPlural: Volksbelustigungen
Definitions
1
trò vui công chúng- Hoạt động hoặc sự việc diễn ra trước công chúng, thường là trước đông người, khiến mọi người cảm thấy vui vẻ, thích thú và bật cười.
Vorgang in einer, häufig größeren Öffentlichkeit, welcher Heiterkeit erzeugt
Die Manipulation von Wahlplakaten wird in der Wahlkampfphase wieder zu einer Volksbelustigung werden.
Việc chỉnh sửa các áp phích bầu cử sẽ lại trở thành một trò vui của công chúng trong giai đoạn vận động bầu cử.