Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Wipfel — Meaning: ngọn cây — BlauBerry
Wipfel
der
[ˈvɪp͡fl̩]
Noun
Plural: Wipfel
Definitions
1
ngọn cây
- Phần cao nhất của cây, nơi đỉnh tán hoặc chóp cây.
Baumspitze, oberster Teil des Baumes
Über den
Wipfeln
kreist ein Geier.
Một con kền kền đang lượn vòng phía trên những ngọn cây.
Über allen Gipfeln / Ist Ruh, / In allen
/ Spürest du / Kaum einen Hauch; / Die Vögelein schweigen im Walde. / Warte nur, balde / Ruhest du auch.
Synonyms
Baumkrone
Baumwipfel
Gipfel
Krone
Laubkrone
Zopf
Antonyms
Astwerk
Geäst
Stamm
Wurzel
Wipfeln
Trên mọi đỉnh núi / Là sự yên tĩnh, / Trong mọi ngọn cây / Ngươi hầu như / Chỉ cảm thấy một làn hơi rất khẽ; / Những chú chim nhỏ im tiếng trong rừng. / Cứ đợi đi, chẳng bao lâu nữa / Ngươi cũng sẽ được yên nghỉ.
Noun