

từ đùa- từ ngữ được dùng để châm biếm hoặc chế giễu một sự vật hay con người nào đó theo hướng hài hước
Wort, mit dem die angesprochene Sache oder Person ins Witzige gezogen wird
câu nói dí dỏm- lời nói chứa đầy sự hài hước, thông minh
Ausspruch voller Witz