Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Wohnungskäufer — Meaning: người mua căn hộ — BlauBerry
Wohnungskäufer
der
[ˈvoːnʊŋsˌkɔɪ̯fɐ]
Noun
Plural: Wohnungskäufer
Definitions
1
người mua căn hộ
- chỉ một người thực hiện việc mua một căn hộ
jemand, der eine Wohnung kauft
Wohnungskäufer
wollen auch über die Betriebskosten informiert werden.
Người mua căn hộ cũng muốn được thông tin về chi phí vận hành.
Antonyms
Wohnungsverkäufer
„Ein Blick auf die Gesamtbelastung für
Wohnungskäufer
führt zu bemerkenswerten Erkenntnissen.“
“Một cái nhìn vào tổng gánh nặng tài chính cho người mua căn hộ dẫn đến những nhận thức đáng chú ý.”
Noun