Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Wohnungsverkäufer — Meaning: người bán căn hộ
Wohnungsverkäufer
der
[ˈvoːnʊŋsfɛɐ̯ˌkɔɪ̯fɐ]
Noun
Plural: Wohnungsverkäufer
Definitions
1
người bán căn hộ
- chỉ người thực hiện việc bán một căn hộ
jemand, der eine Wohnung verkauft
Wohnungsverkäufer
wollen einen möglichst hohen Verkaufspreis erzielen.
Những người bán căn hộ muốn đạt được mức giá bán cao nhất có thể.
Antonyms
Wohnungskäufer
„Die Widmung habe
Wohnungsverkäufer
Joschi Walch bereits gehabt.“
Người bán căn hộ Joschi Walch đã có lời đề tặng này rồi.
Noun