„Mit der Jastorf-Kultur brach um 600 vor Christus ein neues Zeitalter an, in dem viele Wissenschaftler den ersten nachweislichen Auftritt der Germanen sehen.“
"Với văn hóa Jastorf, một thời đại mới đã bắt đầu vào khoảng năm 600 trước Công nguyên, mà nhiều nhà khoa học xem là sự xuất hiện đầu tiên có thể chứng minh được của người German."
2
kỷ nguyên địa chất- thời đại địa chất
Erdzeitalter
Immer wenn sich die Gletscher nach der Kälteperioden zurückzogen, ließen sie für den Geologen lesbare Spuren dieser Zeitalter zurück.
Mỗi khi các sông băng rút lui sau các thời kỳ lạnh giá, chúng để lại những dấu vết có thể đọc được của những kỷ nguyên này cho các nhà địa chất học.