
chịu được- có thể chịu đựng, vượt qua hoặc dung nạp một điều gì; xoay xở được với điều gì đó
etwas aushalten, überstehen, vertragen; mit etwas zurechtkommen
ưa nổi- có thể quý mến, ưa thích hoặc chịu được ai hay cái gì đó
jemanden/etwas leiden können, mögen