
bỏ phiếu- tiến hành một quyết định theo đa số (một cuộc bầu cử)
einen Mehrheitsentscheid (eine Wahl) durchführen
bầu cử- thể hiện quyết định của mình trong một cuộc bầu cử (bỏ phiếu)
in einer Wahl seine Entscheidung kundtun (seine Stimme abgeben)
điều chỉnh- thiết lập sự phối hợp hoạt động của nhiều thành phần
das Zusammenwirken mehrerer Komponenten einstellen
thống nhất- thực hiện một hình thức tìm kiếm sự đồng thuận đơn giản
eine einfache Form einer Konsensfindung durchführen