mua sắm- mua hoặc có được thứ gì đó cho bản thân.
etwas für sich erwerben
bán dâm- kiếm tiền bằng cách cung cấp dịch vụ tình dục.
Geld mit sexuellen Dienstleistungen verdienen
ra lệnh- quy định, giao hoặc ra lệnh làm một việc gì đó.
etwas bestimmen oder befehlen