
khai mùa buồm- cùng nhau đi thuyền buồm lần đầu tiên trong một mùa chèo buồm mới
erstmals in einer Saison gemeinsam segeln
lướt đến- tiến lại gần bằng thuyền buồm hoặc bằng cách lượn bay
sich unter Segeln oder im Gleitflug nähern
hướng buồm- đi thuyền buồm hướng tới một mục tiêu hoặc địa điểm nhất định
ein Ziel segelnd ansteuern
ngược lực- đi thuyền buồm ngược lại với một lực tác động, chẳng hạn như dòng chảy
gegen eine Kraft segeln