
rời bến- rời đi bằng thuyền buồm, chèo lái để đi xa khỏi một nơi nào đó
sich segelnd entfernen
đi buồm- hoàn thành một quãng đường nào đó bằng cách đi thuyền buồm
eine Strecke segelnd absolvieren
đi dọc- đi thuyền buồm dọc theo một vật, một bờ biển hoặc một tuyến nào đó
an etwas segelnd entlangfahren
buổi hạ buồm- cùng nhau đi thuyền buồm lần cuối trong một mùa trước khi kết thúc mùa chèo thuyền
letztmals in einer Saison gemeinsam segeln