sắp xếp- Sắp xếp theo một cách nhất định
in einer bestimmten Weise anordnen
phối khí- chỉnh sửa một tác phẩm âm nhạc
ein Musikstück bearbeiten
thỏa thuận- thỏa thuận, tổ chức
vereinbaren, organisieren
chiều theo- Chịu đựng
sich fügen