ngừng lại- Không tiếp tục thực hiện một hành động hoặc cách hành xử nào đó
mit einer Handlung oder Handlungsweise nicht weitermachen
chấm dứt- dừng lại, kết thúc một điều gì đó
stoppen, enden einer Sache
hết- kết thúc
zu Ende sein