
dựng lên- làm cho một vật đứng thẳng lên
etwas aufrichten
bày ra- đặt một vật vào một vị trí cụ thể
etwas an einen Platz stellen
bố trí- sắp xếp ai đó vào một vị trí
jemand an einen Platz beordern
thành lập- tạo ra hoặc tổ chức một nhóm
bilden, formieren
đề cử- giới thiệu ai đó ra ứng cử trong một cuộc bầu cử
für eine Wahl vorschlagen
lập ra- tạo ra hoặc xây dựng một cái gì đó
etwas entwickeln
bày trò- làm những việc vô nghĩa hoặc ngớ ngẩn
Unsinn machen, Quatsch machen