

dựng lên- đưa vật hoặc người vào tư thế thẳng đứng về mặt vật lý.
etwas oder jemanden in die physikalisch aufrechte Lage bringen
vực dậy- tự mình hoặc giúp người khác được nâng đỡ về tinh thần, trở nên mạnh mẽ hơn trong nội tâm.
sich oder auch jemand anderen seelisch unterstützen, innerlich stärken
dựng xây- xây dựng hoặc thiết lập một thứ gì đó.
etwas bauen