vươn cao- Vươn lên cao, nhô cao lên theo chiều thẳng đứng.
in die Höhe ragen
vươn lên- Cố gắng tiến lên, đạt được vị trí hoặc thành công cao hơn trong cuộc sống hay sự nghiệp.
danach streben, vorwärtszukommen