
vung tay- Dang tay, vung tay hoặc duỗi chân ra phía sau, phía lên trên hay sang bên để chuẩn bị ném, đánh hoặc sút; cũng chỉ việc chuẩn bị làm một việc gì đó.
den Arm/die Arme aufwärts/rückwärts/seitwärts wegstrecken, beispielsweise um zu werfen oder zu schlagen, ein Bein nach hinten strecken, beispielsweise für einen Torschuss; sich vorbereiten auf etwas
sải bước- Bước đi với những bước dài.
lange Schritte machen
trình bày dài- Giải thích hoặc trình bày một điều gì đó một cách dài dòng, chi tiết.
etwas ausführlich erklären
gặng hỏi- Hỏi dò, khai thác thông tin từ ai đó, đôi khi một cách kín đáo hoặc lén lút.
jemanden (manchmal heimlich) ausfragen/aushorchen
căng buồm- Kéo căng hoặc chỉnh mép buồm dọc theo một thanh buồm như boom chính, boom đuôi hay xà buồm.
die Liek eines Segels an einem Baum (beispielsweise dem Großbaum, Besanbaum, einer Rah) strecken/durchsetzen