rộng lớn- (mặt phẳng) trải rộng, mở rộng
(flächenhaft) ausgedehnt
xa- cách xa, ở xa
entfernt
rộng- (theo một hướng, thường là chiều rộng) mở rộng
(in eine Richtung, vorzugsweise die Breite) ausgedehnt