Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
bäbbeln — Meaning: đá bóng — BlauBerry
bäbbeln
[ˈbɛbl̩n]
Verb
Definitions
1
đá bóng
- chơi môn bóng đá, dùng chân để điều khiển bóng và thi đấu hoặc vui chơi.
Fußball spielen
Synonyms
bolzen
kicken
pöhlen
tschutten
Verb