Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
tschutten — Meaning: đá bóng — BlauBerry
tschutten
[ˈt͡ʃʊtn̩]
Verb
Definitions
1
đá bóng
- chơi bóng đá; tham gia đá bóng như một hoạt động thể thao hoặc giải trí
Fußball spielen
Synonyms
ballestern
bolzen
bäbbeln
kicken
pöhlen
Verb