
dựng đứng- tự đứng dậy một cách đột ngột, đứng thẳng bằng hai chân sau
sich mit einem Ruck aufrichten, sich auf die Hinterbeine aufrecht stellen
chống cự- chống lại điều gì đó, tỏ ra kháng cự
gegen etwas Widerstand leisten
đậu trên cây- di chuyển lên một cái cây với tư cách là động vật, bay đến đó và đậu xuống
sich als Tier auf einem Baum begeben, dort hinfliegen und sich niederlassen
căng trên khung- căng vật liệu lên một khung dệt (gọi là 'baum' trong nghề dệt)
Material auf einen Baum spannen