Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
beben — Meaning: rung chuyển, run rẩy — BlauBerry
beben
[ˈbeːbn̩]
Verb
Definitions
1
rung chuyển, run rẩy
- rung lắc hoặc run rẩy mạnh mẽ
stark erzittern
Die Erde
bebte
von den heranrückenden Panzern.
Mặt đất rung chuyển bởi những chiếc xe tăng đang tiến đến.
Noch mehr aber
bebte
mein Gegenüber, tief in den Graben gekauert und todesängstig.
Synonyms
erschüttern
erzittern
vibrieren
zittern
Nhưng người đối diện tôi còn run rẩy nhiều hơn, thu mình sâu trong chiến hào và sợ hãi tột độ.
Verb