ở, đang ở- ở đâu đó, có mặt
irgendwo aufhalten, gegenwärtig sein
ở trong tình trạng- ở trong một tình huạng cụ thể
sein
đánh giá, nhận định- đánh giá, nhận định ai đó/cái gì đó
etwas/jemanden einschätzen