
mang đến, kiếm được- đem lại, kiếm được thứ gì đó (như bằng chứng, minh chứng cho điều gì đó)
etwas herbeiholen, beschaffen (als Beleg, Beweis für etwas)
gây ra, làm tổn hại- gây điều xấu cho ai đó
jemandem etwas Schlechtes zufügen
dạy, chỉ dẫn- giải thích, chỉ cho thấy cách làm một việc gì đó để người được nhắc đến sau đó có thể làm được, cũng làm như vậy
erläutern, zeigen, wie etwas gemacht wird, so dass es der Betreffende dann kann, ebenso macht
khéo léo thông báo- Thông báo một điều khó chịu một cách thận trọng, khéo léo theo kiểu ngoại giao
etwas Unangenehmes vorsichtig, diplomatisch mitteilen