
vượt qua, đỗ- hoàn thành thành công một kỳ thi hoặc thử thách
erfolgreich absolvieren
bao gồm, gồm có- được cấu thành từ, chỉ chứa đựng duy nhất những thành phần nào đó
mit aus oder in und Dativ: zusammengesetzt sein, ausschließlich enthalten
nhấn mạnh, khăng khăng đòi hỏi- mạnh mẽ ủng hộ điều gì đó, yêu cầu một cách kiên quyết, khăng khăng giữ vững lập trường
mit auf und Dativ, selten Akkusativ: sich für etwas stark machen, nachdrücklich fordern, auf etwas beharren
tồn tại, duy trì- có thực, tiếp tục được giữ nguyên hoặc tồn tại
existieren, erhalten bleiben