
buộc, cột- giữ các thứ lại với nhau bằng một sợi dây hoặc dải buộc
durch ein Band zusammenhalten
ràng buộc, cam kết- tự mình bắt buộc phải làm gì đó, chịu sự ràng buộc của một lời hứa hoặc thỏa thuận
sich verpflichten
làm sệt, tạo độ sánh- làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn và sánh lại
dickflüssig, sämig machen
chơi liền tiếng, nối âm- chơi các nốt nhạc một cách liền mạch, không ngắt quãng (kỹ thuật legato trong âm nhạc)
Töne legato spielen
đóng bìa, đóng sách- gắn bìa cứng hoặc bìa bảo vệ cho một cuốn sách
ein Buch mit einem Einband versehen